Tới nội dung chính

犯规

犯规
fànguī
phạm quy

phạm quy; vi phạm quy tắc; (thể thao) phạm lỗi

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#11004
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phạm quy; vi phạm quy tắc; (thể thao) phạm lỗi

    中不遵守规则;违反规则bù zūnshǒu guīzé; wéifǎn guīzé

    • ,。

      Anh ấy phạm lỗi nên bị đuổi khỏi sân.

  2. 貳名danh từ

    phạm quy; vi phạm quy tắc; phạm lỗi (trong thể thao)

    中违反运动比赛的规则wéifǎn yùndòng bǐsài de guīzé

    • 。

      Đây là một lỗi.

  3. 參动động từ

    vi phạm kỷ luật; phá vỡ quy tắc

    中违反规则或纪律wéifǎn guīzé huò jìlǜ

    • ,。

      Anh ấy phạm quy nên bị đuổi khỏi sân.

犯
fàn
phạm
BỘ THỦ⽝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu