Tới nội dung chính

法律

法律
fǎlǜ
pháp luật

luật pháp; pháp luật

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1131Lượng từ 个 / 套 / 条
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    luật pháp; pháp luật

    中国家规定人民必须遵守的规则guójiā guīdìng rénmín bìxū zunshǒu de guīzé

    • 。

      Anh ấy học luật.

法
fǎ
pháp
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu