Tới nội dung chính

谈

谈
tán
đàm
⾔bộ ngôn · 10 nét

nói chuyện; trò chuyện; đàm thoại

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)6 nghĩa#726
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói chuyện; trò chuyện; đàm thoại

    中用言语交流;说话yòng yányǔ jiāoliú; shuōhuà

    • 。

      Chúng ta nói chuyện đi.

  2. 貳动động từ

    nói chuyện; đàm thoại; thảo luận

    中用语言交流思想和想法yòng yǔyán jiāoliú sīxiǎng hé xiǎngfǎ

    • 。

      Chúng ta nói chuyện một chút đi.

  3. 參动động từ

    nói chuyện; đàm thoại; bàn luận; thảo luận

    中用语言交流想法和意见yòng yǔyán jiāoliú xiǎngfǎ hé yìjiàn

  4. 肆动động từ

    nói chuyện; đàm thoại; bàn luận; lời nói

    中用言语表达意见或交换思想yòng yányǔ biǎodá yìjiàn huò jiāohuàn sīxiǎng

  5. 伍动động từ

    tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng

    中和别人说话;交谈hé biérén shuōhuà;jiāotán

  6. 陸名danh từ

    họ Đàm

    中姓氏,人的姓名中的姓xìngshì, rén de xìngmíng zhōng de xìng

谈
tán
đàm
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu