Tới nội dung chính

账户

账户
zhànghù
trướng hộ

tài khoản

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5062
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tài khoản

    中银行或网络上存钱和取钱的地方yínháng huò wǎngluò shang cúnqián hé qǔqián de dìfang

    • 。

      Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.

  2. 貳名danh từ

    tài khoản (ngân hàng)

    中在银行或金融机构开设的用来存钱或取钱的地方zài yínháng huò jīnróng jīgòu kāishè de yòngláile cúnqián huò qǔqián de dìfang

    • 。

      Trong tài khoản ngân hàng của tôi có rất nhiều tiền.

账
zhàng
trướng
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu