奖项

奖项
jiǎngxiàng
thưởng hạng

giải thưởng; danh hiệu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21429Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giải thưởng; danh hiệu

    • Anh ấy đã nhận được giải thưởng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.