Tới nội dung chính

基金

基金
jījīn
cơ kim

quỹ; quỹ đầu tư

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4602
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quỹ; quỹ đầu tư

    中为了某个目的而积累的钱wèile mǒugo mùdì érjīlěi de qián

    • 。

      Chúng tôi đã đầu tư vào một quỹ.

基
jī
cơ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu