基金

基金
jīn
cơ kim

quỹ; quỹ đầu tư

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4602
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quỹ; quỹ đầu tư

    为了某个目的而积累的钱wèile mǒugo mùdì érjīlěi de qián

    • Chúng tôi đã đầu tư vào một quỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.