Tới nội dung chính

部门

部门
bùmén
bộ môn

bộ phận; phòng ban; bộ môn

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#2578Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ phận; phòng ban; bộ môn

    中机构或组织中负责某项工作的分支机构jīgòu huò zǔzhī zhōng fùzé mǒu xiàng gōngzuò de fēnzhī jīgòu

    • ?

      Anh ấy làm việc ở bộ phận nào?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Ai phụ trách khâu này?

  2. 貳名danh từ

    bộ; phòng ban; bộ phận; (lượng từ) bộ (sách, phim...)

    中一个组织或公司中负责某一方面工作的单位yī gè zǔzhī huò gōngsī zhōng fùzé mǒu yī fāngmiàn gōngzuò de dānwèi

  3. 參名danh từ

    bộ; phần; ban; (lượng từ) bộ (sách, phim...)

    中组织或机构中负责某项工作的单位zǔzhī huò jīgòu zhōng fùzé mǒu xiàng gōngzuò de dānwèi

  4. 肆名danh từ

    bộ; ban; phòng; bộ phận; (lượng từ) cuốn, bộ (sách, phim...)

    中一个机构或组织中负责特定工作的分部yī gè jīgòu huò zǔzhī zhōng fùzé tèdìng gōngzuò de fēnbù

部
bù
bộ
BỘ THỦ⾩
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu