联合包裹服务公司

联合包裹服务公司
LiánBāoguǒGōng
liên hợp bao khoả phục vụ công ti

Công ty Dịch vụ Bưu kiện Hợp nhất (UPS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Công ty Dịch vụ Bưu kiện Hợp nhất (UPS)

    • United Parcel Service là một công ty chuyển phát nhanh quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.