美国地质调查局

美国地质调查局
MěiguózhìDiàochá
mỹ quốc địa chất điệu tra cục

Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

    • Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ là một cơ quan khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.