Tới nội dung chính

䍹

䍹
shān
⽺bộ dương · 16 nét

dùng trong 膻中[dan4 zhong1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 膻中[dan4 zhong1](kế thừa)

䍹
shān
BỘ THỦ⽺
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu