Tới nội dung chính

羭

羭
yú
du
⽺bộ dương · 15 nét

cừu đen; cừu đực màu đen

1 nghĩa#31335
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cừu đen; cừu đực màu đen

羭
yú
du
BỘ THỦ⽺
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu