Tới nội dung chính

芈

芈
mǐ
mị
⾋bộ thảo · 7 nét

tiếng kêu be be (của cừu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếng kêu be be (của cừu)

    • 。

      Con cừu đang kêu be be.

  2. 貳名danh từ

    họ Mị

芈
mǐ
mị
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu