Tới nội dung chính

羲

羲
Xī
hy
⽺bộ dương · 16 nét

họ Hy

1 nghĩa#24444
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Hy

羲
Xī
hy
BỘ THỦ⽺
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu