Tới nội dung chính

给予

给予
jǐyǔ
cấp dữ

ban cho; trao cho; cấp cho

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4218
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ban cho; trao cho; cấp cho

    中把某物交给别人或给予某种待遇bǎ mǒu wù jiāo gěi biérén huò jǐyǔ mǒu zhǒng dāiyù

    • 。

      Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

给
gěi
cấp
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu