Tới nội dung chính

评价

评价
píngjià
bình giá

đánh giá; ước tính

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5829
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh giá; ước tính

    中对某人或某事的好坏、优劣进行判断和看法duì mǒu rén huò mǒu shì de hǎohuài、yōuliè jìnxíng pànduàn hé kànfǎ

    • 。

      Chúng ta hãy đánh giá một chút.

  2. 貳动động từ

    đánh giá; khảo hạch; kiểm tra (năng lực/thành tích)

    中对某事或某人的好坏、优缺点进行判断和说明duì mǒu shì huò mǒu rén de hǎo huài、yōu quēdiǎn jìnxíng pànduàn hé shuōmíng

评
píng
bình
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu