评价
评价
bình giá
đánh giá; ước tính
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5829
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh giá; ước tính
中对某人或某事的好坏、优劣进行判断和看法duì mǒu rén huò mǒu shì de hǎohuài、yōuliè jìnxíng pànduàn hé kànfǎ
- 。
Chúng ta hãy đánh giá một chút.
- 貳动động từ
đánh giá; khảo hạch; kiểm tra (năng lực/thành tích)
中对某事或某人的好坏、优缺点进行判断和说明duì mǒu shì huò mǒu rén de hǎo huài、yōu quēdiǎn jìnxíng pànduàn hé shuōmíng
Đang tải…
评价
Phồn thể評價
bình giá
đánh giá; ước tính
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5829
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh giá; ước tính
中对某人或某事的好坏、优劣进行判断和看法duì mǒu rén huò mǒu shì de hǎohuài、yōuliè jìnxíng pànduàn hé kànfǎ
- 。
Chúng ta hãy đánh giá một chút.
- 貳动động từ
đánh giá; khảo hạch; kiểm tra (năng lực/thành tích)
中对某事或某人的好坏、优缺点进行判断和说明duì mǒu shì huò mǒu rén de hǎo huài、yōu quēdiǎn jìnxíng pànduàn hé shuōmíng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]