授予
授予
thụ dữ
khen thưởng; khen ngợi
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10726
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khen thưởng; khen ngợi
中给予奖励或荣誉gěiyǔ jiǎnglì huò róngyù
- 。
Anh ấy đã được trao huân chương.
- 貳动động từ
thương thảo; đàm phán; bàn bạc
中给予;颁发gěiyǔ;bānfā
- 。
Anh ấy được trao bằng tiến sĩ danh dự.
Đang tải…
授予
Phồn thể授
thụ dữ
khen thưởng; khen ngợi
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10726
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khen thưởng; khen ngợi
中给予奖励或荣誉gěiyǔ jiǎnglì huò róngyù
- 。
Anh ấy đã được trao huân chương.
- 貳动động từ
thương thảo; đàm phán; bàn bạc
中给予;颁发gěiyǔ;bānfā
- 。
Anh ấy được trao bằng tiến sĩ danh dự.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.