Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
/
经济协力开发机构
经济协力开发机构
kinh tế hiệp lực khai phát cơ cấu
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế; OECD
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế; OECD
- 。
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ经济协力开发机构
Phồn thể經濟協力開發機構
kinh tế hiệp lực khai phát cơ cấu
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế; OECD
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế; OECD
- 。
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt