经济协力开发机构

经济协力开发机构
JīngXiéKāigòu
kinh tế hiệp lực khai phát cơ cấu

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế; OECD

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế; OECD

    • Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế là một tổ chức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.