Tới nội dung chính

勾

勾
gōu
câu
⼓bộ bao · 4 nét

đánh dấu tích

HSK 7 (3.0)7 nghĩa#16023
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh dấu tích

    • 。

      Xin hãy chọn câu trả lời đúng.

  2. 貳动động từ

    gạch bỏ; xóa bỏ

    • 。

      Xin hãy gạch bỏ chữ sai.

  3. 參动động từ

    thu hút; quyến rũ; móc; câu

    • 。

      Câu chuyện này gợi lại ký ức của tôi.

  4. 肆动động từ

    khơi dậy; gợi lên; câu móc

    • 。

      Anh ấy gợi lại ký ức của tôi.

  5. 伍动động từ

    vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới

    • 。

      Xin bạn gạch ra những điểm chính.

  6. 陸动động từ

    thông đồng; cấu kết; câu kết

    • 。

      Họ cấu kết với nhau.

  7. 柒名danh từ

    họ Câu

勾
gōu
câu
BỘ THỦ⼓
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu