收到
收到
thu đáo
nhận; chịu đựng; bị
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#671
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận; chịu đựng; bị
中获得或接受某物huòdé huòzhě jiēshòu mǒuwù
- 。
Tôi đã nhận được thư của bạn rồi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
Đang tải…
收到
Phồn thể收
thu đáo
nhận; chịu đựng; bị
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#671
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận; chịu đựng; bị
中获得或接受某物huòdé huòzhě jiēshòu mǒuwù
- 。
Tôi đã nhận được thư của bạn rồi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.