Tới nội dung chính

验证

验证
yànzhèng
nghiệm chứng

kiểm tra và xác nhận; xác minh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#13339
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiểm tra và xác nhận; xác minh

    中检查并确认是否真实或正确jiǎnchá bìng quèhuà shì fou zhēnshí huò zhèngquè

    • 。

      Xin hãy xác minh danh tính của bạn.

  2. 貳动động từ

    xác minh; kiểm chứng

    中通过实验或检查来确认是否正确tōngguò shíyàn huò jiǎnchá lái quèrènin shìfǒu zhèngquè

    • 。

      Chúng tôi cần xác minh kết quả này.

  3. 參动động từ

    xác minh; kiểm chứng; xác nhận

    中通过检查来确认某事是否正确tōngguò jiǎnchá lái quèrèn mǒushì shìfǒu zhèngquè

    • 。

      Chúng ta cần xác minh lý thuyết này.

  4. 肆动động từ

    nhận rõ; xác nhận; xác định

    中用事实或证据来确认某事是否真实、正确yòng shìshí huò zhèngjù lái quèrèn mǒushì shìfǒu zhēnshí、zhèngquè

验
yàn
nghiệm
BỘ THỦ⾺
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu