Tới nội dung chính

否认

否认
fǒurèn
phủ nhận

phủ nhận; bác bỏ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3840
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phủ nhận; bác bỏ

    中说某事不是真的;拒绝承认shuō mǒu shì búshì zhēn de; jùjuéshǔ chéngrèn

    • 。

      Anh ấy đã phủ nhận chuyện này.

  2. 貳动động từ

    phủ nhận; bác bỏ

    中说某事不是真的;不承认shuō mǒu shì búshì zhēn de;búchéngrèn

否
fǒu
phủ
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu