核实

核实
shí
hạch thực

xác minh; kiểm chứng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16663
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xác minh; kiểm chứng

    • Xin hãy xác minh thông tin.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.