盒式录音磁带

盒式录音磁带
shìyīndài
hạp thức lục âm từ đới

băng cassette; băng từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng cassette; băng từ

    • Tôi có một cuộn băng cassette.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ
  • hợp(kết hợp, đậy lại)HÌNH THANH

Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.