Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
盖
đậy; che phủ; đóng dấu; xây dựng; vượt qua; nắp đậy
NGHĨA
- 壹动động từ
đậy; che phủ; đóng dấu; xây dựng; vượt qua; nắp đậy
中用东西覆盖在上面yòng dōngxi fùgài zài shàngmiàn
- 。
Xin hãy đậy nắp lại.
- 貳动động từ
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
中用东西覆盖或遮挡住yòng dōngxi fùgài huò zhēdǎng zhù
- 。
Xin hãy đậy nắp lại.
- 參动động từ
xây dựng; kiến thiết
中用砖、木等材料修建房屋或其他建筑物yòng zhuān、mù děng cáiliào xiūjiàn fángwū huò qítā jiànzhúwù
- 。
Họ đã xây một ngôi nhà mới.
- 肆动động từ
che đậy; che giấu
中用东西遮挡或隐藏某物yòng dōngxi zhēdǎng huò yǐncáng mǒuwù
- 。
Anh ấy dùng tay che mặt.
- 伍名danh từ
nắp đậy; mái che; vỏ (ốc, rùa); đậy lại; che phủ; (khẩu) tuyệt vời, số một
中物体表面的东西,用来遮挡或保护wùtǐ biǎomiàn de dōngxi, yònglái zhēdǎng huò bǎohù
- 。
Cái nắp này rất nặng.
- 陸名danh từ
nắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
中覆盖在容器上面的东西fùgài zài róngjì shàngmiàn de dōngxi
- 。
Cái nắp nồi này rất nặng.
- 柒名danh từ
nắp; đậy; bao phủ; (văn) vả lại; thật ra
中放在东西上面的东西,用来遮挡或保护fàngzài dōngxi shàngmiàn de dōngxi, yònglái zhēdǎng huò bǎohù
họ Cát
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Cát
中姓氏,中文人名中的一个姓xìngshì、zhōngwénrénmíng zhōng de yīgè xìng
解字
GIẢI TỰđậy; che phủ; đóng dấu; xây dựng; vượt qua; nắp đậy
NGHĨA
- 壹动động từ
đậy; che phủ; đóng dấu; xây dựng; vượt qua; nắp đậy
中用东西覆盖在上面yòng dōngxi fùgài zài shàngmiàn
- 。
Xin hãy đậy nắp lại.
- 貳动động từ
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
中用东西覆盖或遮挡住yòng dōngxi fùgài huò zhēdǎng zhù
- 。
Xin hãy đậy nắp lại.
- 參动động từ
xây dựng; kiến thiết
中用砖、木等材料修建房屋或其他建筑物yòng zhuān、mù děng cáiliào xiūjiàn fángwū huò qítā jiànzhúwù
- 。
Họ đã xây một ngôi nhà mới.
- 肆动động từ
che đậy; che giấu
中用东西遮挡或隐藏某物yòng dōngxi zhēdǎng huò yǐncáng mǒuwù
- 。
Anh ấy dùng tay che mặt.
- 伍名danh từ
nắp đậy; mái che; vỏ (ốc, rùa); đậy lại; che phủ; (khẩu) tuyệt vời, số một
中物体表面的东西,用来遮挡或保护wùtǐ biǎomiàn de dōngxi, yònglái zhēdǎng huò bǎohù
- 。
Cái nắp này rất nặng.
- 陸名danh từ
nắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
中覆盖在容器上面的东西fùgài zài róngjì shàngmiàn de dōngxi
- 。
Cái nắp nồi này rất nặng.
- 柒名danh từ
nắp; đậy; bao phủ; (văn) vả lại; thật ra
中放在东西上面的东西,用来遮挡或保护fàngzài dōngxi shàngmiàn de dōngxi, yònglái zhēdǎng huò bǎohù
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Cát
中姓氏,中文人名中的一个姓xìngshì、zhōngwénrénmíng zhōng de yīgè xìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 卢lú(cũ) thố đựng cơm
- 盐yánmuối; (hóa học) muối (hợp chất)
- 盒héhộp nhỏ; hòm nhỏ
- 盉héba chân để ấm rượu; bình ba chân cổ (đồ cổ)
- 荡dàngsóng sánh; đung đưa; trôi dạt; phóng đãng
- 盘pánkhay; đĩa; mâm
- 盛shèngthời kỳ cực thịnh; đỉnh cao phồn thịnh
- 盗dàotrộm; ăn cắp
- 监jiāngiám sát; giám; kiểm tra
- 盚Qiúhọ Khâu
- 盋bōbởi; bị (dùng trong câu bị động)