Tới nội dung chính

盖

盖
gài
cái
⽫bộ mãnh · 11 nét

đậy; che phủ; đóng dấu; xây dựng; vượt qua; nắp đậy

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)7 nghĩa#2903
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đậy; che phủ; đóng dấu; xây dựng; vượt qua; nắp đậy

    中用东西覆盖在上面yòng dōngxi fùgài zài shàngmiàn

    • 。

      Xin hãy đậy nắp lại.

  2. 貳动động từ

    đậy; nắp; che phủ; vượt trội

    中用东西覆盖或遮挡住yòng dōngxi fùgài huò zhēdǎng zhù

    • 。

      Xin hãy đậy nắp lại.

  3. 參动động từ

    xây dựng; kiến thiết

    中用砖、木等材料修建房屋或其他建筑物yòng zhuān、mù děng cáiliào xiūjiàn fángwū huò qítā jiànzhúwù

    • 。

      Họ đã xây một ngôi nhà mới.

  4. 肆动động từ

    che đậy; che giấu

    中用东西遮挡或隐藏某物yòng dōngxi zhēdǎng huò yǐncáng mǒuwù

    • 。

      Anh ấy dùng tay che mặt.

  5. 伍名danh từ

    nắp đậy; mái che; vỏ (ốc, rùa); đậy lại; che phủ; (khẩu) tuyệt vời, số một

    中物体表面的东西,用来遮挡或保护wùtǐ biǎomiàn de dōngxi, yònglái zhēdǎng huò bǎohù

    • 。

      Cái nắp này rất nặng.

  6. 陸名danh từ

    nắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng

    中覆盖在容器上面的东西fùgài zài róngjì shàngmiàn de dōngxi

    • 。

      Cái nắp nồi này rất nặng.

  7. 柒名danh từ

    nắp; đậy; bao phủ; (văn) vả lại; thật ra

    中放在东西上面的东西,用来遮挡或保护fàngzài dōngxi shàngmiàn de dōngxi, yònglái zhēdǎng huò bǎohù

盖
Gě
cái
BỘ THỦ⽫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu