Tới nội dung chính

盉

盉
hé
hoà
⽫bộ mãnh · 10 nét

ba chân để ấm rượu; bình ba chân cổ (đồ cổ)

1 nghĩa#13907
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ba chân để ấm rượu; bình ba chân cổ (đồ cổ)

    中古代用来温酒的三脚容器gǔdài yònglái wēnjiǔ de sānjiǎo róngjì

    • 。

      Hé là một loại bình rượu cổ.

盉
hé
hoà
BỘ THỦ⽫
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu