/
盉
盉
hoà
⽫bộ mãnh · 10 nétba chân để ấm rượu; bình ba chân cổ (đồ cổ)
1 nghĩa#13907
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ba chân để ấm rượu; bình ba chân cổ (đồ cổ)
中古代用来温酒的三脚容器gǔdài yònglái wēnjiǔ de sānjiǎo róngjì
- 。
Hé là một loại bình rượu cổ.
盉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ba chân để ấm rượu; bình ba chân cổ (đồ cổ)
中古代用来温酒的三脚容器gǔdài yònglái wēnjiǔ de sānjiǎo róngjì
- 。
Hé là một loại bình rượu cổ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 卢lú(cũ) thố đựng cơm
- 盐yánmuối; (hóa học) muối (hợp chất)
- 盒héhộp nhỏ; hòm nhỏ
- 荡dàngsóng sánh; đung đưa; trôi dạt; phóng đãng
- 盘pánkhay; đĩa; mâm
- 盛shèngthời kỳ cực thịnh; đỉnh cao phồn thịnh
- 盗dàotrộm; ăn cắp
- 监jiāngiám sát; giám; kiểm tra
- 盚Qiúhọ Khâu
- 盋bōbởi; bị (dùng trong câu bị động)