Tới nội dung chính

盐

盐
yán
diêm
⽫bộ mãnh · 10 nét

muối; (hóa học) muối (hợp chất)

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6753Lượng từ 粒
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    muối; (hóa học) muối (hợp chất)

    中白色的矿物,用来调味或保存食物báisè de kuàngwù, yònglái tiáowèi huò bǎocún shíwù

    • 。

      Trong món ăn không có muối.

盐
yán
diêm
BỘ THỦ⽫
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu