Tới nội dung chính

弋

弋
yì
dặc
⼷bộ dặc · 3 nét

bắn; phóng; xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bắn; phóng; xạ

    • 。

      Anh ấy dùng cung để bắn tên.

弋
yì
dặc
BỘ THỦ⼷
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu