盒
盒
hạp
⽫bộ mãnh · 11 néthộp nhỏ; hòm nhỏ
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8148
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp nhỏ; hòm nhỏ
中装东西的小容器zhuāng dōngxi de xiǎo róngjù
- ?
Trong cái hộp này có gì?
- 貳名danh từ
hộp; hòm nhỏ
中装东西的小容器,通常有盖子zhuāng dōngxi de xiǎo róngjù, tōngcháng yǒu gàizi
Đang tải…
盒
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp nhỏ; hòm nhỏ
中装东西的小容器zhuāng dōngxi de xiǎo róngjù
- ?
Trong cái hộp này có gì?
- 貳名danh từ
hộp; hòm nhỏ
中装东西的小容器,通常有盖子zhuāng dōngxi de xiǎo róngjù, tōngcháng yǒu gàizi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 卢lú(cũ) thố đựng cơm
- 盐yánmuối; (hóa học) muối (hợp chất)
- 盉héba chân để ấm rượu; bình ba chân cổ (đồ cổ)
- 荡dàngsóng sánh; đung đưa; trôi dạt; phóng đãng
- 盘pánkhay; đĩa; mâm
- 盛shèngthời kỳ cực thịnh; đỉnh cao phồn thịnh
- 盗dàotrộm; ăn cắp
- 监jiāngiám sát; giám; kiểm tra
- 盚Qiúhọ Khâu
- 盋bōbởi; bị (dùng trong câu bị động)