Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
特殊
khác biệt; đặc biệt; không giống thường
NGHĨA
- 壹形tính từ
khác biệt; đặc biệt; không giống thường
中不同于一般的;不同寻常的bù tóng yú yībān de;bù tóng xúnzhàng de
- 。
Đây là một trường hợp đặc biệt.
- 貳形tính từ
đặc biệt; đặc thù
中与众不同;不同寻常yǔ zhòng bù tóng;bù tóng xúnchang
- 參形tính từ
đặc biệt; đặc thù
中不同寻常的;与众不同的bù tóng xúnchang de;yǔ zhòng búyī de
- 。
Tình huống này rất đặc biệt.
- 肆形tính từ
đặc biệt; đặc thù; khác thường
中不同寻常;与别的不一样bù tóng xúnchang;yǔ biéde búyiyàng
- 。
Anh ấy là một người rất đặc biệt.
解字
GIẢI TỰ- lệ hành · thường lệ; theo lệ thường
- tầm thường · bình thường; thông thường; tầm thường
- thường quy · thông lệ; quy tắc thông thường; thường lệ
- bình phàm · bình thường; tầm thường; phàm tục
- bình thường · bình thường; thông thường; nói chung
- bình thời · bình thường; thường ngày; thông thường
- nhật thường · hàng ngày; thường ngày; thường nhật
- phổ thông · thông thường; bình thường; thường
- phổ biến · phổ biến; rộng rãi; chung
- chiếu thường · như thường lệ; như mọi khi
khác biệt; đặc biệt; không giống thường
NGHĨA
- 壹形tính từ
khác biệt; đặc biệt; không giống thường
中不同于一般的;不同寻常的bù tóng yú yībān de;bù tóng xúnzhàng de
- 。
Đây là một trường hợp đặc biệt.
- 貳形tính từ
đặc biệt; đặc thù
中与众不同;不同寻常yǔ zhòng bù tóng;bù tóng xúnchang
- 參形tính từ
đặc biệt; đặc thù
中不同寻常的;与众不同的bù tóng xúnchang de;yǔ zhòng búyī de
- 。
Tình huống này rất đặc biệt.
- 肆形tính từ
đặc biệt; đặc thù; khác thường
中不同寻常;与别的不一样bù tóng xúnchang;yǔ biéde búyiyàng
- 。
Anh ấy là một người rất đặc biệt.
- lệ hành · thường lệ; theo lệ thường
- tầm thường · bình thường; thông thường; tầm thường
- thường quy · thông lệ; quy tắc thông thường; thường lệ
- bình phàm · bình thường; tầm thường; phàm tục
- bình thường · bình thường; thông thường; nói chung
- bình thời · bình thường; thường ngày; thông thường
- nhật thường · hàng ngày; thường ngày; thường nhật
- phổ thông · thông thường; bình thường; thường
- phổ biến · phổ biến; rộng rãi; chung
- chiếu thường · như thường lệ; như mọi khi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 牛niúbò; trâu
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót