特殊

特殊
shū
đặc thù

khác biệt; đặc biệt; không giống thường

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#1876
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khác biệt; đặc biệt; không giống thường

    不同于一般的;不同寻常的bù tóng yú yībān de;bù tóng xúnzhàng de

    • Đây là một trường hợp đặc biệt.

  2. tính từ

    đặc biệt; đặc thù

    与众不同;不同寻常yǔ zhòng bù tóng;bù tóng xúnchang

  3. tính từ

    đặc biệt; đặc thù

    不同寻常的;与众不同的bù tóng xúnchang de;yǔ zhòng búyī de

    • Tình huống này rất đặc biệt.

  4. tính từ

    đặc biệt; đặc thù; khác thường

    不同寻常;与别的不一样bù tóng xúnchang;yǔ biéde búyiyàng

    • Anh ấy là một người rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA10

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.