Tới nội dung chính

独特

独特
dútè
độc đặc

độc đáo; đặc biệt; riêng biệt

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5339
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    độc đáo; đặc biệt; riêng biệt

    中不同于他人或其他事物的特殊性质bù tóng yú tārén huò qítā shìwù de tèshū xìngzhì

    • 。

      Thiết kế này rất độc đáo.

独
dú
độc
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu