Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
/
独特
独特
độc đặc
độc đáo; đặc biệt; riêng biệt
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5339
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
độc đáo; đặc biệt; riêng biệt
中不同于他人或其他事物的特殊性质bù tóng yú tārén huò qítā shìwù de tèshū xìngzhì
- 。
Thiết kế này rất độc đáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
独特
Phồn thể獨特
độc đặc
độc đáo; đặc biệt; riêng biệt
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5339
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
độc đáo; đặc biệt; riêng biệt
中不同于他人或其他事物的特殊性质bù tóng yú tārén huò qítā shìwù de tèshū xìngzhì
- 。
Thiết kế này rất độc đáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo