独特

独特
độc đặc

độc đáo; đặc biệt; riêng biệt

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5339
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    độc đáo; đặc biệt; riêng biệt

    不同于他人或其他事物的特殊性质bù tóng yú tārén huò qítā shìwù de tèshū xìngzhì

    • Thiết kế này rất độc đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.