异常

异常
cháng
dị thường

bất thường; khác thường; không bình thường

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4489
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bất thường; khác thường; không bình thường

    不同寻常;不正常bù tóng xúnhuàng; bù zhèngcháng

    • Hôm nay anh ấy trông vui vẻ bất thường.

  2. trạng từ

    bất thường; khác thường; cực kỳ; đặc biệt

    极其;非常;与平常不同jíqī;fēicháng;yǔ píngcháng búyī

    • Hôm nay anh ấy vui vẻ lạ thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.