Tới nội dung chính

牤

牤
māng
⽜bộ ngưu · 7 nét

bò đực; bò tót

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    bò đực; bò tót

牤
māng
BỘ THỦ⽜
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu