日常

日常
cháng
nhật thường

hàng ngày; thường ngày; thường nhật

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#9224
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hàng ngày; thường ngày; thường nhật

    每天都发生或使用的;平常的měi tiān dōu fāshēng huò shǐyòng de;píngcháng de

    • Đây là công việc hàng ngày của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.