日常
日常
nhật thường
hàng ngày; thường ngày; thường nhật
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#9224
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hàng ngày; thường ngày; thường nhật
中每天都发生或使用的;平常的měi tiān dōu fāshēng huò shǐyòng de;píngcháng de
- 。
Đây là công việc hàng ngày của tôi.
Đang tải…
日常
Phồn thể日
nhật thường
hàng ngày; thường ngày; thường nhật
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#9224
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hàng ngày; thường ngày; thường nhật
中每天都发生或使用的;平常的měi tiān dōu fāshēng huò shǐyòng de;píngcháng de
- 。
Đây là công việc hàng ngày của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung