Tới nội dung chính

照顾

照顾
zhàogu
chiếu cố

chăm sóc; quan tâm; chiếu cố

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)4 nghĩa#672
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chăm sóc; quan tâm; chiếu cố

    中关心某人或某事,给予照料和帮助guānxīn mǒu rén huò mǒu shì, jǐyǔ zhàoliào hé bāngzhù

    • 。

      Bạn hãy tự chăm sóc tốt cho bản thân nhé.

  2. 貳动động từ

    chăm sóc; quan tâm; chiếu cố

    中关心和帮助某人,使其得到好的对待guānxīn hé bāngzhù mǒurén, shǐ qī huòdào hǎo de duìyù

    • 。

      Cô ấy rất giỏi chăm sóc người khác.

  3. 參动động từ

    lo liệu; lo toan; sắp xếp

    中关心和照料某人或某事guānxīn hé zhàoliào mǒurén huò mǒushì

  4. 肆动động từ

    chăm sóc; vun trồng

    • 。

      Cô ấy rất giỏi chăm sóc trẻ con.

照
zhào
chiếu
BỘ THỦ⽕
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu