照料

照料
zhàoliào
chiếu liệu

chăm sóc; trông nom

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9848
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chăm sóc; trông nom

    照顾和管理某人或某事zhàogù hé guǎnlǐ mǒurén huò mǒushì

    • Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.

  2. động từ

    nghiêng; khuynh hướng; đổ xuống

    关心和照顾某人或某物guānxin hé zhàoguǒ mǒurén huò mǒuwù

    • Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)HỘI Ý
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.