Tới nội dung chính

照料

照料
zhàoliào
chiếu liệu

chăm sóc; trông nom

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9848
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chăm sóc; trông nom

    中照顾和管理某人或某事zhàogù hé guǎnlǐ mǒurén huò mǒushì

    • 。

      Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.

  2. 貳动động từ

    nghiêng; khuynh hướng; đổ xuống

    中关心和照顾某人或某物guānxin hé zhàoguǒ mǒurén huò mǒuwù

    • 。

      Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.

照
zhào
chiếu
BỘ THỦ⽕
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu