服侍
hầu hạ; phục vụ; chăm sóc
NGHĨA
- 壹动động từ
hầu hạ; phục vụ; chăm sóc
中照顾、侍候某人或病人zhàogù、shìhou mǒurén huò bìngrén
- 。
Cô ấy chăm sóc bệnh nhân.
- 貳动động từ
hầu hạ; phục vụ
中在某人身边工作,照顾他的日常生活zài mǒurén shēnbiān gōngzuò, zhàogu tā de rìcháng shēnghuó
- 。
Cô ấy phục vụ bệnh nhân.
- 參动động từ
phụng sự; phục vụ
中为他人工作、照顾他人wèi tārén gōngzuò、zhàogù tārén
- 肆动động từ
chăm sóc; vun trồng
中照顾或帮助别人的生活zhàogù huòzhě bāngzhù biéren de shēnghuó
- 。
Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.
- 伍动động từ
lo liệu; đảm nhận; công vụ
中照顾或帮助某人处理事务zhàogù huò bāngzhù mǒurén chǔlǐ shìwù
hầu hạ; phục vụ; chăm sóc
NGHĨA
- 壹动động từ
hầu hạ; phục vụ; chăm sóc
中照顾、侍候某人或病人zhàogù、shìhou mǒurén huò bìngrén
- 。
Cô ấy chăm sóc bệnh nhân.
- 貳动động từ
hầu hạ; phục vụ
中在某人身边工作,照顾他的日常生活zài mǒurén shēnbiān gōngzuò, zhàogu tā de rìcháng shēnghuó
- 。
Cô ấy phục vụ bệnh nhân.
- 參动động từ
phụng sự; phục vụ
中为他人工作、照顾他人wèi tārén gōngzuò、zhàogù tārén
- 肆动động từ
chăm sóc; vun trồng
中照顾或帮助别人的生活zhàogù huòzhě bāngzhù biéren de shēnghuó
- 。
Cô ấy chăm sóc người mẹ bị ốm.
- 伍动động từ
lo liệu; đảm nhận; công vụ
中照顾或帮助某人处理事务zhàogù huò bāngzhù mǒurén chǔlǐ shìwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư