Tới nội dung chính

煮

煮
zhǔ
chử
⽕bộ hoả · 12 nét

nấu; đun sôi; luộc

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2929
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nấu; đun sôi; luộc

    中用火加热液体使其沸腾;用热水烹饪食物yòng huǒ jiāarè yètǐ shǐ qī fèiténg; yòng règshuǐ pēngrì shíwù

    • 。

      Mẹ đang nấu cơm.

煮
zhǔ
chử
BỘ THỦ⽕
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu