看管

看管
kānguǎn
khán quản

chăm sóc; vun trồng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12924
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chăm sóc; vun trồng

    照顾;保护某人或某物zhàogù; bǎohù mǒurén huò mǒuwù

    • Xin bạn giúp tôi trông nom chó của tôi thật tốt.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.