Tới nội dung chính

看管

看管
kānguǎn
khán quản

chăm sóc; vun trồng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12924
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chăm sóc; vun trồng

    中照顾;保护某人或某物zhàogù; bǎohù mǒurén huò mǒuwù

    • 。

      Xin bạn giúp tôi trông nom chó của tôi thật tốt.

看
kān
khán
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu