Tới nội dung chính

无

无
wú
vô
⽆bộ vô · 4 nét

không; không có; chẳng có

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)7 nghĩa#1404
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    không; không có; chẳng có

    中表示否定,相当于'不'或'没有'biǎoshì fǒudìng、xiāngdāng yú 'bù' huò 'méiyǒu'

    • 。

      Tôi không có gì để nói.

  2. 貳形tính từ

    không có; không; vô

    中没有;不存在méiyǒu; búcúnzài

    • 。

      Anh ấy là một người vô tư.

  3. 參动động từ

    không; không phải

    中表示没有、不是或否定biǎoshì méiyǒu、búshì huò fǒuding

    • 。

      Tôi không có tiền.

  4. 肆动động từ

    không mang theo; không có

    中没有;不存在méiyǒu; búcúnzài

  5. 伍动động từ

    hoàn toàn không có; chẳng có chút nào

    中完全没有;不存在wánquán méiyǒu;búcúnzài

    • 。

      Tôi không có gì để nói.

  6. 陸动động từ

    không thêm; không có (tiền tố phủ định)

    中表示否定或缺少biǎoshì fǒudìng huò quēshǎo

  7. 柒动động từ

    thiếu; khan hiếm

    中缺少;没有quēshǎo;méiyǒu

    • 。

      Anh ấy không có tiền mua sách.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu