Tới nội dung chính

伺候

伺候
cìhou
tứ hậu

hầu hạ; phục vụ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10273
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hầu hạ; phục vụ

    中用心照顾和服侍别人yòngxīn zhàogu hé fúshì biéren

    • 。

      Anh ấy chăm sóc bệnh nhân.

伺
cì
tứ
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu