照看

照看
zhàokàn
chiếu khán

trông nom; chăm sóc

3 nghĩa#4587
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trông nom; chăm sóc

    看管、照料某人或某物kànguǎn、zhàoliào mǒurén huò mǒuwù

    • Cô ấy trông nom bọn trẻ.

  2. động từ

    chăm sóc; vun trồng

    照顾和保护某个人或东西zhàogù hé bǎohù mǒuge rén huò dōngxi

  3. động từ

    lo liệu; đảm nhận; công vụ

    注意观察并照顾;负责管理zhùyì guānchá bìng zhàohu; fùzé guǎnlǐ

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)HỘI Ý
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.