激动

激动
dòng
kích động

xúc động; hào hứng; kích động

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#1991
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xúc động; hào hứng; kích động

    使人产生强烈的感情或兴奋shǐ rén chǎnshēng qiángliè de gǎnqíng huò xìngfèn

    • Tin tức này khiến anh ấy rất xúc động.

  2. động từ

    xúc động; kích động; phấn khích

    使人产生强烈的感情或兴奋shǐ rén chǎnshēng qiángliè de gǎnqíng huò xìngfèn

    • Tin tức này khiến anh ấy rất phấn khích.

  3. động từ

    khêu gợi; kích động (cảm xúc)

    使人的感情受到强烈影响shǐ rén de gǎnqíng shòudào qiángliè yǐngxiǎng

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.