- 釒kim(kim loại)BỘ
- 真chân(thật, chân thực)HÌNH THANH
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
中保持冷静、不紧张的状态bǎochí lěngjìng、bújǐnzhāng de zhuàngtài
Xin bạn hãy bình tĩnh lại.
cực ngầu; siêu cool (khẩu)
中很冷静;不激动;沉着hěn lěngjìng; bù jīdòng; chénzháo
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
中保持冷静、不紧张的状态bǎochí lěngjìng、bújǐnzhāng de zhuàngtài
Xin bạn hãy bình tĩnh lại.
cực ngầu; siêu cool (khẩu)
中很冷静;不激动;沉着hěn lěngjìng; bù jīdòng; chénzháo
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.