Tới nội dung chính

感动

感动
gǎndòng
cảm động

xúc động; cảm động

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#4378
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xúc động; cảm động

    中使人产生强烈的情感shǐ rén chǎnshēng qiángliè de qínggan

    • 。

      Câu chuyện này rất cảm động.

  2. 貳动động từ

    xúc động; cảm động

    中使人产生深刻的情感反应,心里受到影响shǐ rén chǎnshēng shēnkè de qíngganǒ fǎnyìng, xīnli shòudào yǐngxiǎng

    • 。

      Câu chuyện này rất cảm động tôi.

  3. 參形tính từ

    cảm động; xúc động lòng người

    中使人产生强烈的感情;触动人心shǐ rén chǎnshēng qiángliè de gǎnqíng;chùdòng rénxīn

    • 。

      Câu chuyện này rất cảm động.

感
gǎn
cảm
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu