万分
万分
vạn phân
cực kỳ; hết mức; vô cùng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12376
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cực kỳ; hết mức; vô cùng
中非常;极其fēicháng;jíqī
- 。
Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 貳数số từ
vô cùng; hết sức; muôn phần
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
- 。
Một phần vạn.
- 參副trạng từ
rất; tốt; lành
中非常;极其fēicháng; jíqī
Đang tải…
万分
Phồn thể萬分
vạn phân
cực kỳ; hết mức; vô cùng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12376
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cực kỳ; hết mức; vô cùng
中非常;极其fēicháng;jíqī
- 。
Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 貳数số từ
vô cùng; hết sức; muôn phần
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
- 。
Một phần vạn.
- 參副trạng từ
rất; tốt; lành
中非常;极其fēicháng; jíqī
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.