- 万vạn(mười nghìn (tượng hình – hình con bọ cạp biến thể))HỘI Ý
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
cực kỳ; hết mức; vô cùng
cực kỳ; hết mức; vô cùng
中非常;极其fēicháng;jíqī
Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
vô cùng; hết sức; muôn phần
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
Một phần vạn.
rất; tốt; lành
中非常;极其fēicháng; jíqī
cực kỳ; hết mức; vô cùng
cực kỳ; hết mức; vô cùng
中非常;极其fēicháng;jíqī
Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
vô cùng; hết sức; muôn phần
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
Một phần vạn.
rất; tốt; lành
中非常;极其fēicháng; jíqī
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.