纯粹
thuần tuý; hoàn toàn
NGHĨA
- 壹形tính từ
thuần tuý; hoàn toàn
中完全;不混有其他成分wánquán;bù hùnyǒu qítā chéngfèn
- 。
Đây chỉ là sự trùng hợp thuần túy.
- 貳形tính từ
đơn thuần; thuần túy; ngây thơ (về tính cách)
中不混合其他东西;完全是某一种bù hùnhé qítā dōngxi;wánquán shì mǒu yī zhǒng
- 參形tính từ
thuần khiết; đơn giản; ngây thơ
中没有混杂、不含其他成分的;单纯的méiyǒu hunzá、búhàn qítā chéngfèn de;dānchún de
- 。
Đây chỉ là một sự trùng hợp thuần túy.
- 肆形tính từ
huyện Lạc Chí
中没有混合其他成分;完全真正的méiyǒu hùnhé qítā chéngfèn;wánquán zhēnzhèngde
- 。
Đây là một tình bạn thuần túy.
thuần tuý; hoàn toàn
NGHĨA
- 壹形tính từ
thuần tuý; hoàn toàn
中完全;不混有其他成分wánquán;bù hùnyǒu qítā chéngfèn
- 。
Đây chỉ là sự trùng hợp thuần túy.
- 貳形tính từ
đơn thuần; thuần túy; ngây thơ (về tính cách)
中不混合其他东西;完全是某一种bù hùnhé qítā dōngxi;wánquán shì mǒu yī zhǒng
- 參形tính từ
thuần khiết; đơn giản; ngây thơ
中没有混杂、不含其他成分的;单纯的méiyǒu hunzá、búhàn qítā chéngfèn de;dānchún de
- 。
Đây chỉ là một sự trùng hợp thuần túy.
- 肆形tính từ
huyện Lạc Chí
中没有混合其他成分;完全真正的méiyǒu hùnhé qítā chéngfèn;wánquán zhēnzhèngde
- 。
Đây là một tình bạn thuần túy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt