食材

食材
shícái
thực tài

nguyên liệu (nấu ăn); thực phẩm

1 nghĩa#16394
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên liệu (nấu ăn); thực phẩm

    • Những nguyên liệu này đều rất tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.