搅拌
搅拌
giảo bạn
khuấy; trộn; khuấy trộn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19304
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khuấy; trộn; khuấy trộn
- 。
Xin hãy khuấy một chút.
- 貳动động từ
khuấy; quấy
Đang tải…
搅拌
Phồn thể攪拌
giảo bạn
khuấy; trộn; khuấy trộn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19304
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khuấy; trộn; khuấy trộn
- 。
Xin hãy khuấy một chút.
- 貳动động từ
khuấy; quấy
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.