搅拌

搅拌
jiǎobàn
giảo bạn

khuấy; trộn; khuấy trộn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19304
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khuấy; trộn; khuấy trộn

    • Xin hãy khuấy một chút.

  2. động từ

    khuấy; quấy

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.