Tới nội dung chính

搅拌

搅拌
jiǎobàn
giảo bạn

khuấy; trộn; khuấy trộn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19304
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khuấy; trộn; khuấy trộn

    • 。

      Xin hãy khuấy một chút.

  2. 貳动động từ

    khuấy; quấy

搅
jiǎo
giảo
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu