/
液体
液体
dịch thể
chất lỏng; dịch thể
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10692
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất lỏng; dịch thể
中不是固体、不是气体的物质,可以流动búshì gùtǐ、búshì qìtǐ de wùzhì、kěyǐ liúdòng
- 。
Nước là một loại chất lỏng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
液体
Phồn thể液體
dịch thể
chất lỏng; dịch thể
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10692
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất lỏng; dịch thể
中不是固体、不是气体的物质,可以流动búshì gùtǐ、búshì qìtǐ de wùzhì、kěyǐ liúdòng
- 。
Nước là một loại chất lỏng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)