液体

液体
dịch thể

chất lỏng; dịch thể

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10692
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất lỏng; dịch thể

    不是固体、不是气体的物质,可以流动búshì gùtǐ、búshì qìtǐ de wùzhì、kěyǐ liúdòng

    • Nước là một loại chất lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.