留心

留心
liúxīn
lưu tâm

lưu giữ; bảo quản

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13680
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu giữ; bảo quản

    注意;小心对待zhùyì、xiǎoxīn duìdài

    • Xin bạn hãy chú ý lắng nghe.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.